投机tóu jīHán Việt: ĐẦU CƠHSK 6Bộ: 扌vn, v, aPhồn thể: 投機Nghĩa tiếng Việt1.hợp ý2.đồng điệu3.đầu cơ4.trục lợi Luyện viết chữ 投机 theo nét (miễn phí)