放弃fàng qìHán Việt: PHÓNG KHÍHSK 4Bộ: 攵vPhồn thể: 放棄Nghĩa tiếng Việt1.từ bỏ2.bỏ rơi3.từ chối4.đầu hàng5.chấp nhận thua6.buông tay Luyện viết chữ 放弃 theo nét (miễn phí)