抵挡dǐ dǎngHSK 7Bộ: 扌vPhồn thể: 抵擋Nghĩa tiếng Việt1.chống đỡ2.ngăn chặn3.dừng lại4.đỡ được5.chịu được Luyện viết chữ 抵挡 theo nét (miễn phí)