抵制dǐ zhìHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.phản đối2.tẩy chay3.từ chối (hợp tác)4.không chấp nhận5.phản kháng6.từ chối Luyện viết chữ 抵制 theo nét (miễn phí)