按键àn jiànHán Việt: ÁN KIỆNHSK 7Bộ: 扌nPhồn thể: 按鍵Nghĩa tiếng Việt1.nút hoặc phím (trên thiết bị)2.nhấn phím3.nhấn nút Luyện viết chữ 按键 theo nét (miễn phí)