按时àn shíHán Việt: ÁN THỜIHSK 4Bộ: 扌dPhồn thể: 按時Nghĩa tiếng Việt1.đúng giờ2.trước thời hạn3.đúng kế hoạch Luyện viết chữ 按时 theo nét (miễn phí)