关键guān jiànHán Việt: QUAN KIỆNHSK 4Bộ: 丷n, aPhồn thể: 關鍵Nghĩa tiếng Việt1.điểm mấu chốt2.trọng tâm3.chìa khóa4.quyết định5.mang tính then chốt Luyện viết chữ 关键 theo nét (miễn phí)