挥huīHán Việt: HUYHSK 5Bộ: 扌vPhồn thể: 揮Nghĩa tiếng Việt1.vẫy2.vung3.chỉ huy4.tiến hành5.rải6.rã Luyện viết chữ 挥 theo nét (miễn phí)