指挥zhǐ huīHán Việt: CHỈ HUYHSK 5Bộ: 扌v, vn, nPhồn thể: 指揮Nghĩa tiếng Việt1.chỉ huy2.điều khiển3.hướng dẫn4.nhạc trưởng (dàn nhạc) Luyện viết chữ 指挥 theo nét (miễn phí)