挥霍huī huòHán Việt: HUY HOẮCHSK 6Bộ: 扌vPhồn thể: 揮霍Nghĩa tiếng Việt1.phung phí tiền2.xa hoa3.phóng túng4.tự do tự tại5.nhanh nhẹn Luyện viết chữ 挥霍 theo nét (miễn phí)