难受nán shòuHán Việt: NAN THỤHSK 4Bộ: 又aPhồn thể: 難受Nghĩa tiếng Việt1.cảm thấy không khỏe2.chịu đau khổ3.khó chịu đựng Luyện viết chữ 难受 theo nét (miễn phí)