受伤shòu shāngHán Việt: THỤ THƯƠNGHSK 5Bộ: 又v, vnPhồn thể: 受傷Nghĩa tiếng Việt1.bị thương2.bị thương (trong tai nạn, v.v.)3.bị hại Luyện viết chữ 受伤 theo nét (miễn phí)