接班jiē bānHán Việt: TIẾP BANHSK 7Bộ: 扌vNghĩa tiếng Việt1.tiếp quản (từ ca làm trước)2.tiếp quản (vai trò lãnh đạo, v.v.)3.kế nhiệm ai đó Luyện viết chữ 接班 theo nét (miễn phí)