上班shàng bānHán Việt: THƯỢNG BANHSK 2Bộ: 一v, vnNghĩa tiếng Việt1.đi làm2.đi trực3.bắt đầu làm việc4.đến văn phòng Luyện viết chữ 上班 theo nét (miễn phí)