广播guǎng bōHán Việt: QUẢNG VÁHSK 4Bộ: 广vn, n, vPhồn thể: 廣播Nghĩa tiếng Việt1.phát sóng2.phát thanh3.(trang trọng) truyền bá4.công bố Luyện viết chữ 广播 theo nét (miễn phí)