推移tuī yíHán Việt: THÔI DỜIHSK 7Bộ: 扌vnNghĩa tiếng Việt1.(thời gian) trôi qua hoặc đi qua2.(tình hình) phát triển hoặc tiến triển Luyện viết chữ 推移 theo nét (miễn phí)