移动yí dòngHán Việt: DỜI ĐỘNGHSK 5Bộ: 禾vn, vPhồn thể: 移動Nghĩa tiếng Việt1.di chuyển2.chuyển động3.di cư4.di động5.xách tay Luyện viết chữ 移动 theo nét (miễn phí)