掩护yǎn hùHán Việt: ÉM HỘHSK 6Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 掩護Nghĩa tiếng Việt1.che chắn2.bảo vệ3.che đậy4.bảo hộ5.ẩn náu Luyện viết chữ 掩护 theo nét (miễn phí)