辩护biàn hùHSK 6Bộ: 辛v, vnPhồn thể: 辯護Nghĩa tiếng Việt1.nói để bảo vệ2.tranh luận ủng hộ3.bảo vệ4.biện hộ Luyện viết chữ 辩护 theo nét (miễn phí)