维护wéi hùHSK 5Bộ: 纟v, vnPhồn thể: 維護Nghĩa tiếng Việt1.bảo vệ2.duy trì3.gìn giữ4.bảo hộ5.bảo trì Luyện viết chữ 维护 theo nét (miễn phí)