提示tí shìHán Việt: ĐỀ THỊHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.chỉ ra2.nhắc nhở (ai đó về điều gì)3.gợi ý4.mẹo5.nhắc nhở6.thông báo Luyện viết chữ 提示 theo nét (miễn phí)