提醒tí xǐngHán Việt: ĐỀ TỈNHHSK 4Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.nhắc nhở2.gợi chú ý3.cảnh báo Luyện viết chữ 提醒 theo nét (miễn phí)