搜索sōu suǒHán Việt: SƯU SÁCHHSK 6Bộ: 扌v, vnNghĩa tiếng Việt1.tìm kiếm (một địa điểm)2.tìm kiếm (cơ sở dữ liệu)3.tìm kiếm (thứ gì đó) Luyện viết chữ 搜索 theo nét (miễn phí)