索赔suǒ péiHSK 6Bộ: 糸v, vnPhồn thể: 索賠Nghĩa tiếng Việt1.yêu cầu bồi thường2.đòi bồi thường3.khởi kiện đòi bồi thường Luyện viết chữ 索赔 theo nét (miễn phí)