摄影shè yǐngHán Việt: NHÉP ẢNHHSK 5Bộ: 扌v, vnPhồn thể: 攝影Nghĩa tiếng Việt1.chụp ảnh2.nhiếp ảnh3.quay phim Luyện viết chữ 摄影 theo nét (miễn phí)