影响yǐng xiǎngHán Việt: ẢNH HƯỞNGHSK 3Bộ: 彡v, vnPhồn thể: 影響Nghĩa tiếng Việt1.ảnh hưởng2.tác động3.ảnh hưởng đến4.tác động đến (thường là tiêu cực)5.làm phiền Luyện viết chữ 影响 theo nét (miễn phí)