缩影suō yǐngHSK 7Bộ: 纟nPhồn thể: 縮影Nghĩa tiếng Việt1.phiên bản thu nhỏ2.thế giới vi mô3.hình ảnh thu nhỏ4.(Đài Loan) vi phim Luyện viết chữ 缩影 theo nét (miễn phí)