收拾shōu shiHán Việt: THU THẬPHSK 4Bộ: 攵vNghĩa tiếng Việt1.sắp xếp2.dọn dẹp3.thu dọn4.sửa chữa5.(khẩu ngữ) xử lý ai đó6.trừng trị ai đó Luyện viết chữ 收拾 theo nét (miễn phí)