收获shōu huòHán Việt: THU HOẠCHHSK 5Bộ: 攵n, v, vnPhồn thể: 收獲Nghĩa tiếng Việt1.thu hoạch2.gặt hái3.đạt được4.mùa màng5.lợi nhuận6.thu được7.tiền thưởng8.phần thưởng Luyện viết chữ 收获 theo nét (miễn phí)