回收huí shōuHán Việt: HỒI THUHSK 6Bộ: 囗v, vnNghĩa tiếng Việt1.tái chế2.phục hồi3.lấy lại4.thu hồi5.thu hồi (sản phẩm bị lỗi) Luyện viết chữ 回收 theo nét (miễn phí)