改正gǎi zhèngHán Việt: CẢI CHÍNHHSK 5Bộ: 攵v, vnNghĩa tiếng Việt1.sửa chữa2.chỉnh sửa3.điều chỉnh4.sự sửa chữa Luyện viết chữ 改正 theo nét (miễn phí)