正在zhèng zàiHán Việt: CHÍNH TẠIHSK 2Bộ: 止dNghĩa tiếng Việt1.đang ở (thời điểm đó)2.ngay tại (nơi đó)3.đang trong quá trình (làm gì đó) Luyện viết chữ 正在 theo nét (miễn phí)