改良gǎi liángHán Việt: CẢI LƯƠNGHSK 6Bộ: 攵v, vnNghĩa tiếng Việt1.cải thiện (cái gì đó)2.cải cách (một hệ thống) Luyện viết chữ 改良 theo nét (miễn phí)