改进gǎi jìnHán Việt: CẢI TIẾNHSK 5Bộ: 攵v, vnPhồn thể: 改進Nghĩa tiếng Việt1.cải thiện2.làm cho tốt hơn3.sự cải thiện Luyện viết chữ 改进 theo nét (miễn phí)