敏捷mǐn jiéHán Việt: MẪN TIỆPHSK 6Bộ: 攵a, an, adNghĩa tiếng Việt1.nhanh nhẹn2.nhanh chóng3.nhanh trí Luyện viết chữ 敏捷 theo nét (miễn phí)