灵敏líng mǐnHán Việt: LINH MẪNHSK 6Bộ: 彐a, anPhồn thể: 靈敏Nghĩa tiếng Việt1.thông minh2.nhạy bén3.nhạy cảm4.sắc sảo5.nhanh nhẹn6.sắc nét Luyện viết chữ 灵敏 theo nét (miễn phí)