快捷kuài jiéHán Việt: KHOÁI TIỆPHSK 7Bộ: 忄zNghĩa tiếng Việt1.nhanh2.nhanh chóng3.nhanh nhẹn4.lanh lợi5.phím tắt (máy tính) Luyện viết chữ 快捷 theo nét (miễn phí)