新生xīn shēngHán Việt: TÂN SINHHSK 7Bộ: 斤n, nr, vNghĩa tiếng Việt1.mới2.mới sinh3.mới nổi4.non trẻ5.tái sinh6.tái tạo7.cuộc đời mới8.sinh viên mới Luyện viết chữ 新生 theo nét (miễn phí)