旋涡xuán wōHSK 7Bộ: 方nPhồn thể: 旋渦Nghĩa tiếng Việt1.xoắn ốc2.xoáy nước3.gió xoáy4.vòng xoáy Luyện viết chữ 旋涡 theo nét (miễn phí)