周旋zhōu xuánHán Việt: CHU TOÀNHSK 7Bộ: 口v, vnNghĩa tiếng Việt1.hòa đồng với người khác2.giao thiệp3.xử lý4.đối phó Luyện viết chữ 周旋 theo nét (miễn phí)