盘旋pán xuánHán Việt: BÀN TOÀNHSK 6Bộ: 皿vPhồn thể: 盤旋Nghĩa tiếng Việt1.xoắn ốc2.di chuyển vòng quanh3.lượn quanh4.lơ lửng5.quỹ đạo Luyện viết chữ 盘旋 theo nét (miễn phí)