无理取闹wú lǐ qǔ nàoHán Việt: VÔ LÝ THỦ NÁOHSK 6Bộ: 无vPhồn thể: 無理取鬧Nghĩa tiếng Việt1.gây rối vô cớ (thành ngữ)2.cố tình khiêu khích Luyện viết chữ 无理取闹 theo nét (miễn phí)