日趋rì qūHSK 7Bộ: 日dPhồn thể: 日趨Nghĩa tiếng Việt1.(tăng) từng ngày2.(ngày càng nghiêm trọng) theo thời gian3.dần dần Luyện viết chữ 日趋 theo nét (miễn phí)