日后rì hòuHán Việt: NHẬT HẬUHSK 7Bộ: 日tPhồn thể: 日後Nghĩa tiếng Việt1.một lúc nào đó2.một ngày nào đó (trong tương lai) Luyện viết chữ 日后 theo nét (miễn phí)