旺wàngHán Việt: VƯỢNGHSK 7Bộ: 日a, adNghĩa tiếng Việt1.thịnh vượng2.phát đạt3.(hoa) nở rộ4.(lửa) cháy lớn Luyện viết chữ 旺 theo nét (miễn phí)