旺季wàng jìHán Việt: VƯỢNG QUÍHSK 7Bộ: 日nNghĩa tiếng Việt1.mùa bận rộn2.giai đoạn cao điểm3.xem thêm 淡季[dan4 ji4] Luyện viết chữ 旺季 theo nét (miễn phí)