兴旺xīng wàngHán Việt: HƯNG VƯỢNGHSK 6Bộ: 八a, anPhồn thể: 興旺Nghĩa tiếng Việt1.thịnh vượng2.phát đạt3.phồn vinh4.phát triển mạnh Luyện viết chữ 兴旺 theo nét (miễn phí)