望wàngHán Việt: VỌNGHSK 7Bộ: 月vNghĩa tiếng Việt1.trăng tròn2.hy vọng3.mong đợi4.thăm5.nhìn xa xăm6.nhìn về7.phía Luyện viết chữ 望 theo nét (miễn phí)