期望qī wàngHán Việt: KÌ VỌNGHSK 6Bộ: 月v, vnNghĩa tiếng Việt1.có kỳ vọng2.tha thiết hy vọng3.sự kỳ vọng4.niềm hy vọng Luyện viết chữ 期望 theo nét (miễn phí)