绝望jué wàngHán Việt: TUYỆT VỌNGHSK 6Bộ: 纟a, an, adPhồn thể: 絕望Nghĩa tiếng Việt1.tuyệt vọng2.mất hết hy vọng3.sự tuyệt vọng Luyện viết chữ 绝望 theo nét (miễn phí)